TÂN NGỮ TRONG TIẾNG ANH VÀ NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT

tài liệu

Trang chủ / Tài liệu

TÂN NGỮ TRONG TIẾNG ANH VÀ NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT

Trong tiếng Anh, tân ngữ (Object) đóng vai trò quan trọng, bổ nghĩa cho động từ trong câu giúp câu văn trở nên dễ hiểu hơn. Hôm nay, bạn hãy cùng anh ngữ Athena học một số kiến thức về tân ngữ để việc luyện thi toeic đạt hiệu quả tốt nhất nhé!

 

khái niệm về Tân ngữ trong tiếng anh

 

1. Định nghĩa

 

Tân ngữ (Object) trong tiếng Anh đóng vai trò quan trọng là thành phần thuộc vị ngữ trong câu thường đi sau động từ, liên từ hoặc giới từ, biểu đạt ý nghĩ của người hoặc vật chịu sự tác động của động từ giới từ đứng trước nó hoặc biểu đạt mối liên kết giữ các tân ngữ với nhau thông qua liên từ.

 

2. Phân loại

 

Có 2 loại tân ngữ trong câu là tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp:

- Tân ngữ gián tiếp (indirect object): là tân ngữ chỉ đồ vật hoặc người mà hành động xảy ra đối với (hoặc dành cho) đồ vật hoặc người đó. Tân ngữ gián tiếp có thể đứng sau tân ngữ trực tiếp ngăn cách bởi một giới từ hoặc cũng có thể đứng trước tân ngữ trực tiếp mà không có giới từ. Giới từ thường dùng ở đây là "for" và "to".

Ví dụ:

+ I gave Nga the car. (Trong đó: Nga: là tân ngữ gián tiếp, the car là tân ngữ trực tiếp).

- Tân ngữ trực tiếp (direct object): là người hoặc vật đầu tiên nhận tác động của hành động.

Chú ý:

+ Không phải bất cứ động từ nào trong tiếng Anh cũng đòi hỏi tân ngữ đứng sau nó là một danh từ. Một số động từ yêu cầu tân ngữ đằng sau nó là một động từ khác.

+ Có rất nhiều cách để phân biệt hai loại tân ngữ này, trong đó điển hình nhất là các tips sau:

  • Nếu trong câu chỉ có 1 tân ngữ => Đó là tân ngữ trực tiếp
  • Trong câu có hai tân ngữ và giữa hai tân ngữ KHÔNG có giới từ. Tân ngữ nào đứng trước là Tân ngữ gián tiếp, tân ngữ nào đứng sau là Tân ngữ trực tiếp.

 

3. Hình thức

 

Tân ngữ trong tiếng anh

 

- Danh từ (Noun)

Danh từ có thể làm tân ngữ gián tiếp hoặc trực tiếp trong câu như: the rich (người giàu), the poor (người nghèo), the old (người già),…

- Đại từ nhân xưng (Personal pronoun)

 

Đại từ chủ ngữ Đại từ tân ngữ
I Me
You You
He Him
She Her
It It
They Them

 

- Động từ (Verb)

Động từ nguyên thể làm tân ngữ như: We do not want to go.

- Mệnh đề (Clause)

Tân ngữ dưới dạng một mệnh đề như ví dụ sau:

I will tell you what I want.

 

4. Trật tự của Tân ngữ

 

- Khi tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp cùng được nói đến thì thứ tự của chúng như sau:

Tân ngữ gián tiếp đứng sau làm tân ngữ trực tiếp thì phải có giới từ "to" hoặc "for":

Ví dụ: The mother made a cake for her children.

Bà mẹ làm bánh ngọt cho các con của bà ta.

Tân ngữ gián tiếp đứng trước tân ngữ trực tiếp (ngay sau động từ) thì không dùng giới từ.

 

BẠN MUỐN ÔN THI TOEIC NHƯNG BỊ MẤT GỐC TIẾNG ANH? ĐĂNG KÝ NGAY: KHÓA HỌC TOEIC 0 - 500+

 

Trên đây là những kiến thức cơ bản nhất liên quan đến tân ngữ, giúp bạn làm bài tập ngữ pháp hiệu quả hơn. Cùng ghi nhớ và luyện tập lại thật nhiều dạng bài này trong tài liệu luyện thi toeic cũng như đọc thêm các mẹo thi toeic hiệu quả trên trang chủ của trung tâm anh ngữ Athena bạn nhé. Chúc các bạn học tốt!